Máy Khoan Xung LSD Series

may_khoan_xung_dai_loan_drilling-lsd-20

Máy Khoan Xung LSD Series

Mã sản phẩm: 
LSD-20 / LSD-25/ LSD-30 / LSD-35 / LSD-65
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn

LSD-20  
   
LSD-25  
   
LSD-30  
   
LSD-35  
   
LSD-65  
   

 

THÔNG SỐ MÁY

SERIES NO. \ SPECIFIC. - LSD-20 LSD-25 LSD-30

Kích thước bàn (WxD)

mm/inch

450x210
(17.7x8.3)

450x210
(17.7x8.3)

600x300
(23.6x11.8)

Thùng làm việc (WxD)

mm/inch

790x490
(31.1x19.3)

790x490
(31.1x19.3)

860x560
(33.8x22)

Hành trình trục X

mm/inch

300(11.8)

300(11.8)

350(13.8)

Hành trình trục Y

mm/inch

200(7.9)

200(7.9)

250(9.8)

Hành trình trụ trượt trục  Z1

mm/inch

345(13.6)

345(13.6)

345(13.6)

Hành trình đầu làm việc trục Z2

mm/inch

0(0)

200(7.9)

200(7.9)

Hành trình tay quay trục W

mm/inch

150(5.9)

150(5.9)

150(5.9)

Khối lượng phôi lớn nhất

kgs/lbs

100(220)

300(660)

300(660)

Đường kính ống điện cực

mm/inch

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

Chiều cao phôi lớn nhất

mm/inch

50-200(2-7.9)

50-400
(2-15.8)

50-400
(2-15.8)

Đường kính ngoài

mm/inch

1040x1060x2000
(40.9x41.7x78.4)

850x900x1980
(33.5x35.5x78)

1040x1140x2100
(40.9x44.9x82.7)

Kích thước máy

mm/inch

1230x1170x2220
(48.4x46.1x87.4)

1110x1305x2230
(43.7x51.4x87.8)

1185x1245x2240
(46.7x49x88.2)

Khối lượng tịnh

kgs/lbs

750(1650)

750(1650)

900(1989)

SERIESNO. \ SPECIFIC.

-

LSD-35

LSD-65

Kích thước bàn (WxD)

mm/inch

600x300
(23.6x11.8)

700x450
(27.6x17.7)

Thùng làm việc (WxD)

mm/inch

1030x650
(40.6x25.6)

1410x740
(55.5x29.1)

Hành trình trục X

mm/inch

400(15.7)

650(25.6)

Hành trình trục Y

mm/inch

300(11.8)

450(17.7)

Hành trình trụ trượt trục  Z1

mm/inch

-

345(13.6)

Hành trình đầu làm việc trục Z2

mm/inch

200(7.9)

350(13.8)

Hành trình tay quay trục W

mm/inch

150(5.9)

150(5.9)

Khối lượng phôi lớn nhất

kgs/lbs

300(660)

500(1100)

Đường kính ống điện cực

mm/inch

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

ø0.2-ø3.0
(0.0078-0.118)

Chiều cao phôi lớn nhất

mm/inch

50-400(2-15.8)

220-720(8.7-28.4)

Đường kính ngoài

mm/inch

1200x1200x2050
(47.2x47.2x80.7)

1490x1365x2110
(58.7x53.8x83.1)

Kích thước máy

mm/inch

1560x1340x2252
(61.4x52.8x88.7)

1652x1610x2240
(65x63.4x88.2)

Khối lượng tịnh

kgs/lbs

900(1980)

1500(3300)

THÔNG SỐ NGUỒN:

SPECIFICATIONS \ SERIES NO.

30A

Dòng định mức

A

30

Tổng công suất đầu vào

KVA

3.5

Kiểu mạch

-

Power MOS FET

Trục điều khiển

-

Z AXIS

Hệ điều khiển

-

10 steps cutting data

Kiểu hiển thị

-

LED Displayed

Hệ thống tọa độ (định vị bằng lệnh)

-

-

Tốc độ chạy

-

Manual

Số gia đầu vào lớn nhất
(X,Y axes)

mm/inch

0.005(0.0002")when 
with linear scales

Đường kính ngoài

mm/inch

1100x540x850
(43.3x21.3x33.5)

Kích thước máy

mm/inch

1100x540x850
(43.3x21.3x33.5)

Khối lượng tịnh

kgs/lbs

170(374)

  *Các thông số có thể thay đổi mà không cần thông báo gì thêm

  

 CÁC ĐẶC ĐIỂM CHÍNH:

  1. Máy được thiết kế phù hợp với EC MACHINERY DIRECTIVE 89/392 / EEC và EN 292 CODES về các khía cạnh kỹ thuật và an toàn.

    Có thiết kế gọn nhẹ do đó tiết kiệm không gian. Được trang bị 2 (hoặc 3) trục DIGITAL READOUT hệ thống để dễ dàng định vị (tùy chọn).

    LSD-25,30,35,65 trang bị trục Z-2 cho ứng dụng trong các khuôn kích thước lớn.

    Nó có thể khoan lỗ sâu trên các vật liệu như thép không rỉ, hợp kim kim loại cứng, đồng, nhôm, vv

    Với đường kính từ 0.30mm (0.0118 ") đến 3.0mm (0.118").

    Sử dụng nước tinh khiết cho chất lỏng điện môi, được trang bị hệ thống lọc lại, không gây hại đến cơ thể con người.

PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN:

  1. 1 PC electrode drill chuck ø0.3-ø3.0mm.

  2. 1 PC electrode drill guide ø0.1mm.

  3. 10 Pcs electrode pipe ø1.0mm.

  4. 1 set tool box & kits.

  5. 1 unit filter bucker.

PHỤ KIỆN TÙY CHỌN:

  1. Digital Read Out & scales.

  2. Electrode guide ø0.2-ø3.0mm(0.1mm per step).

  3. Electrode pipe ø0.2-ø3.0mm(0.1mm per step).

  4. Precision electrode 3-JAW chuck.

  5. Air compressor.

  6. 1 unit filter bucker.

SẢN PHẨM LIÊN QUAN