Máy phay CNC Agma-BDO-2217-8228

Máy phay CNC Đài Loan Agma-BDO-2217-8228

Máy phay CNC Agma-BDO-2217-8228

Mã sản phẩm: 
BDO-2217-8228
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
Agma - Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn | http://www.agma.com.vn

Thông số/Model

BDO-2217

BDO-2223

BDO-3217

HÀNH TRÌNH

Trục X

(Bàn làm việc)

(mm (in))

2,200 (86.6")

3,200 (125.9")

2 Sống trượt dẫn hướng

3x2 con trượt

2 Sống trượt dẫn hướng

3x2 con trượt

2 Sống trượt dẫn hướng

4x2 con trượt

Trục Y

(Bàn trượt)

(mm (in))

1,600 (63")

2,100 (82.7")

1,600 (63")

2 Sống trượt dẫn hướng 
2x2 con trượt

Trục Z

(Trục chính)

(mm (in))

1,000 (39.4")/(opt 800(31.5"))

2 Hộp dẫn hướng

Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn làm việc (mm (in))

200-1,200 (7.8"-47.2")/(opt200-1,000 (7.8"-39.4"))

Khoảng cách giữa 2 cột đứng (mm (in))

1,760 (69.3")

2,360 (92.9")

1,760 (69.3")

BÀN LÀM VIỆC

Kích thước bàn

(mm (in))

2,000x1,500
(78.7"x59.1")

2,000x2,000
(78.7"x78.7")

3,000x1,500

(118.1”x59.1”)

Kích thước rãnh chữ T

7x22mmx200mm

9x22mmx200mm

7x22mmx200mm

Khoảng cách từ mặt bàn

tới chân máy(mm (in))

830 (32.7")

885 (34.8")

830 (32.7")

Khối lượng phôi lớn nhất (kg)

6,000

8,000

TRỤC CHÍNH

Côn trục chính (BT/CAT)

BT50/CAT50

Tốc độ trục chính RPM(BT50)

(vòng/phút)

6,000 (P & G)(opt.8,000/10,000)

TỐC ĐỘ CHẠY DAO 

Chạy dao nhanh các trục (X/Y/Z)

(m/phút-inch/phút)

20/20/10.
(787”/787”/393”)

Tốc độ chạy dao khi gia công X/Y/Z

1~8,000mm/phút

CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ 

Trục chính BT50

(CONT./30MIN.)

22/26kw(30/35Hp)

22/26kw(30/35Hp)

 22/26kw(30/35Hp)

Trục (X/Y/Z)

X,Y,Z:7KW-30NM

Hệ thống bơm làm mát

1,250W

Hệ thống bơm bôi trơn

60W

Hệ thống dầu làm mát tuần hoàn cho trục chính

1,220W

HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Số lượng dao trên ổ kiểu tay gắp

32 dao/(OPT.40/60 dao)

Đường kính dao lớn nhất

(khi không có dao liền kề) (mm)

BT50-Ø125

Chiều dài dao lớn nhất (mm(in))

300 (11.74")

Trọng lượng dao lớn nhất (kg)

20

Thời gian thay dao

8-12 giây

SAI SỐ 

Sai số vị trí

±0.01 mm

Sai số lặp lại

±0.003 mm

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Áp suất khí

6 Kg / cm²

Nguồn điện cấp

50KVA, 220V, 3 PHASE, 50/60HZ

Trọng lượng máy (kg)

26,000

28,000

Kích thước máy (L×W×H) (mm)

6,760x5,100x3,900

6,760x6,960x3,900

8,530x5,100x3,900

Bộ điều khiển

OiMD/31iMB

Thông số/Model

BDO-3223

BDO-3228

HÀNH TRÌNH

Trục X

(Bàn làm việc) (mm(in))

3,200 (125.9")

3,200 (125.9")

2 Sống trượt dẫn hướng 5x2 con trượt

4 Sống trượt dẫn hướng

5x4 con trượt

Trục Y

(Bàn trượt) (mm(in))

2,100 (82.7")

2,600 (102.4")

2 Sống trượt dẫn hướng 2x2 con trượt

Trục Z

(Trục chính)(mm(in))

1,000 (39.4")/(opt.800 (31.5"))

2 Hộp dẫn hướng

Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn làm việc (mm(in))

200-1,200 (7.8"-47.2")/
(opt. 200-1,000 (7.8"-39.4"))

Khoảng cách giữa 2 cột đứng

(mm(in))

2,360 (92.9")

2,860 (112.6")

BÀN LÀM VIỆC

Kích thước bàn làm việc (mm(in))

3,000x2,000 (118.1"x78.7")

3,000x2,500               (118.1"x98.4")

Kích thước rãnh chữ T

9x22mmx200mm

11x22mmx200mm

Khoảng cách từ mặt bàn tới chân máy (mm(in))

870 (34.3")

890 (35")

Khối lượng phôi lớn nhất (kg)

10,000

TRỤC CHÍNH

Côn trục chính (BT/CAT)

BT50/CAT50

Tốc độ trục chính vòng/phút(BT50)

6,000 (P & G)(opt.8,000/10,000)

TỐC ĐỘ CHẠY DAO

Chạy dao nhanh các trục (X/Y/Z)

(m/phút-inch/phút)

12/12/10
(472”/472”/393”)

Tốc độ chạy dao khi gia

công(X/Y/Z) (mm/phút)

1~8,000

CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

Trục chính BT50

(CONT./30MIN.)

22/26kw(30/35Hp)

Trục (X/Y/Z)

X,Y,Z:7KW-30NM

Hệ thống bơm làm mát

1,250W

Hệ thống bơm bôi trơn  

60W

Hệ thống dầu làm mát tuần hoàn cho trục chính

1,220W

HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Số lượng dao trên ổ kiểu tay gắp

32 dao/(OPT.40/60 dao)

Đường kính dao lớn nhất (khi không có dao liền kề) (mm)

BT50-Ø125

Chiều dài dao lớn nhất (mm (in))

300 (11.74”)

Trọng lượng dao lớn nhất (kg)

20

Thời gian thay dao

8-12 giây

SAI SỐ

Sai số vị trí

±0.015 mm

Sai số lặp lại

±0.003 mm

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Áp suất khí (Kg/cm²)

6

Nguồn điện cấp

50KVA, 220V, 3 PHASE, 50/60HZ

Trọng lượng máy (kg)

31,000

36,500

Kích thước máy (L×W×H)  

8,530x6,960x3,900

8,530x5,100x3,900

Bộ điều khiển

OiMD/31iMB

               

Thông số/Model

BDO- 4217

BDO- 4223

HÀNH TRÌNH

Trục X

(Bàn làm việc)(mm(in))

4,200 (165.4")

2 Sống trượt dẫn hướng
7x2 con trượt

Trục Y

(Bàn trượt)(mm(in))

1,600 (63")

2,100 (82.7")

2 Sống trượt dẫn hướng
2x2 con trượt

Trục Z

(Trục chính) (mm(in))

1,000 (39.4")/
(opt800 (31.5"))

2 Hộp dẫn hướng

Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn làm việc (mm(in))

200-1,200 (7.8"-47.2")/
(opt.200-1,000 (7.8"-39.4"))

Khoảng cách giữa 2 cột đứng(mm(in))

1,760 (69.3")

2,360 (92.9")

BÀN LÀM VIỆC

Kích thước bàn (mm)

4000x1500 (157.5"x59.1")

4000x2000 (157.5"x78.7")

Kích thước rãnh chữ T

7x22mmx200mm

9x22mmx200mm

Khoảng cách từ mặt bàn tới chân máy (mm(in))

870 (34.3")

Khối lượng phôi lớn nhất (kg)

10,000

12,000

TRỤC CHÍNH

Côn trục chính (BT/CAT)

BT50/CAT50

Tốc độ trục chính RPM(BT50) (vòng/phút)

6,000 (P & G)(opt.8,000/10,000)

TỐC ĐỘ CHẠY DAO

Chạy dao nhanh các

trục(X/Y/Z)

(m/phút-inch/phút)                           

12/12/10
(472”/472”/393”)

Tốc độ chạy dao khi gia công(X/Y/Z)

1~8,000 mm/phút

CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

Trục chính

(CONT. /30 MIN.)

22/26kw(30/35HP)

Trục(X/Y/Z)

X,Y,Z:7KW-30NM

Hệ thống bơm làm mát

1250W

Hệ thống bơm bôi trơn

60W

Hệ thống dầu làm mát tuần hoàn cho trục chính

1220W

HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Số lượng dao trên ổ kiểu tay gắp

32 dao/(OPT.40/60 dao)

Đường kính dao lớn nhất

(khi không có dao liền kề)

BT50-Ø125mm

Chiều dài dao lớn nhất (mm)

300 (11.74")

Trọng lượng dao lớn nhất (kg)

20 (44lbs)

Thời gian thay dao

8-12 giây

SAI SỐ

Sai số vị trí

±0.02 mm

Sai số liền kề

±0.005 mm

±0.02 mm

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Áp suất khí (Kg/cm²)

6

Nguồn điện cấp

50KVA, 220V, 3 PHASE, 50/60HZ

Trọng lượng máy (kg)

32,000

35,000

Kích thước máy (L×W×H)  (mm)

10,110x5,100x3,900

10,110x6,960x3,900

Bộ điều khiển

OiMD/31iMB

Thông số/Model

BDO-4228

BDO-5223

BDO-5228

HÀNH TRÌNH

Trục X

Bàn làm việc (mm(in))

4,200 (165.4")

5,200 (204.7")

5,200 (204.7")

4 Sống trượt dẫn hướng
7x4 con trượt

2 Sống trượt dẫn hướng
8x2 con trượt

4 Sống trượt dẫn hướng
8x4 con trượt

Trục Y

(Bàn trượt)(mm (in))

2,600 (102.4")

2,100 (82.7")

2,600 (102.4")

2 Sống trượt dẫn hướng
2x2 con trượt

Trục Z

(Trục chính)

(mm(in))

1,000 (39.4")/
(opt.800 (31.5"))

1,000 (39.4")/
(opt.800 (31.5"))

200-1,200 (7.8"-47.2")/
(opt.200-1,000 (7.8"-39.4"))

2 Hộp dẫn hướng

Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn làm việc (mm(in))

200-1,200 (7.8"-47.2")/
(opt200-1,000 (7.8"-39.4"))

Khoảng cách giữa 2 cột đứng (mm)

2,860 (112.6")

2,360 (92.9")

2,860 (112.6")

BÀN LÀM VIỆC

Kích thước bàn (mm(in))

4,000x2,500 (157.5"x98.4")

5,000x2,000 (196.9"x78.7")

5,000mmx2,500mm (196.9"x98.4")

Kích thước rãnh chữ T

11x22mmx200mm

9x22mmx300mm

11x22mmx200mm

Khoảng cách từ mặt bàn tới chân máy (mm)

890 (35")

870 (34.3")

890 (35")

Khối lượng phôi lớn nhất (kg)

12,000

13,000

14,000

TRỤC CHÍNH

Côn trục chính (BT/CAT)

BT50/CAT50

Tốc độ trục chính RPM(BT50) (vòng/phút)

6,000 (opt.8,000/10,000)

TỐC ĐỘ CHẠY DAO

Chạy dao nhanh cách trục(X/Y/Z)         (m/phút-inch/phút)

12/12/10 (472”/472”/393”)

10/10/10
(393”/393”/393”)

Tốc độ chay dao khi gia công(X/Y/Z)

1~8,000mm/phút

CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

Trục chính BT50

(CONT. /30 MIN.)

22/26kw(30/35HP)

Trục (X/Y/Z)

X,Y,Z:7KW-30NM

Hệ thống bơm làm mát

1,250W

Hệ thống bơm bôi trơn  

60W

Hệ thống dầu làm mát tuần hoàn cho trục chính

1,220W

HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Số lượng dao trên ổ kiểu không có tay gắp

32 dao/(OPT. 40/60 dao)

Đường kính dao lớn nhất (khi không có dao liền kề) (mm)

BT50-Ø125

Chiều dài dao lớn nhất (mm)

300 (11.74”)

Trọng lượng dao lớn nhất (kg)

20 (44lbs)

Thời gian thay dao

8-12 giây

SAI SỐ

Sai số vị trí

±0.02 mm

Sai số lặp lại

±0.02 mm

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Áp suất khí

(Kg / cm²)

6

Nguồn điệncấp

50KVA, 220V, 3 PHASE, 50/60HZ

Trọng lượng máy (kg)

38,500s(84,700lbs)

42,000 (92,400lbs)

45,500(,700lbs)

Kích thước máy (L×W×H (mm)

10,110x7,505x3,900

12,000x6,960x3,900

12,000x7,505x3,900

Bộ điều khiển

OiMD/31iMB

Thông số/Model

BDO-6223

BDO-6228

HÀNH TRÌNH

Trục X

(Bàn làm việc)

(mm(in))

6,200(244.1")

2 sống trượt dẫn hướng
11x2 con trượt

4 sống trượt dẫn hướng
11x4 con trượt

Trục Y

(Bàn trượt)

(mm(in))

2,100(82.7")

2,600(102.4")

2 sống trượt dẫn hướng
2x2 con trượt

Trục Z

Trục chính)

(mm(in))

2 sống trượt dẫn hướng
2x2 con trượt

1,000 (39.4")/
(opt800 (31.5"))

2 hộp dẫn hướng

Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới mặt bàn làm việc (mm(in))

200-1,200 (7.8"-47.2")/
(opt200-1,000 (7.8"-39.4"))

Khoảng cách giữa 2 cột đứng (mm)

2360 (92.9")

2860(112.6")

BÀN LÀM VIỆC

Kích thước bàn (mm)

6,000x2,000(236.3"x78.7")

6,000x2,500(236.3"x98.4")

Kích thước rãnh chữ T

9x22mmx200mm

11x22mmx200mm

Khoảng cách từ mặt bàn tới chân máy (mm(in))

870 (34.3")

890 (35")

Khối lượng phôi lớn nhất (kg)

16,000

TRỤC CHÍNH

Côn trục chính (BT/CAT)

BT50/CAT50

Tốc độ trục chính RPM(BT50) (vòng/phút)

6,000(opt.8,000/10,000)

TỐC ĐỘ CHẠY DAO

Chạy dao nhanh các trục (X/Y/Z)                                                (m/phút-inch/phút)

10/10/10
(393”/393”/393”)

Tốc độ chạy dao khi gia công (X/Y/Z)

1~8,000mm/phút

CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

Trục chính  BT50 (CONT. /30 MIN.)

22/26kw(30/35HP)

Trục (X/Y/Z)

X,Y,Z:7KW-30NM

Hệ thống bơm làm mát

1,250W

Hệ thống bơm bôi trơn  

60W

Hệ thống dầu làm mát tuần hoàn cho trục chính

1,220W

HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Số lượng dao trên ổ dao kiểu tay gắp

32 dao/(OPT. 40/60 dao)

Đường kính dao lớn nhất (khi không có dao liên kề) (mm)

BT50-Ø125

Chiều dài dao lớn nhất (mm)

300 (11.74”)

Khối lượng dao lớn nhất (kg)

20 (44lbs)

Thời gian thay dao

8-12 giây

SAI SỐ

Sai số vị trí

±0.02 mm

Sai số lặp lại

±0.02 mm

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Áp suất khí

(kg / cm² )

6

Nguồn điện cấp

50KVA, 220V, 3 PHASE, 50/60HZ

Trọng lượng máy (kg)

46,000 (101,200lbs)

49,500s(108,900lbs)

Kích thước máy (L×W×H)(mm)

15,300x6,960x3,900

15,300x7,505x3,900

Bộ điều khiển

OiMD/31iMB

Thông số/Model

BDO-8223

BDO-8228

HÀNH TRÌNH

Trục X

(Bàn làm việc)

(mm(in))

8,200(322.8")

2 sống trượt dẫn hướng

12x2 con trượt

4 sống trượt dẫn hướng

12x4 con trượt

Trục Y

(Bàn trượt)

 (mm(in))

2,100(82.7")

2,600(102.4")

2 sống trượt dẫn hướng

2x2 con trượt

Trục Z

(Trục chính)

 (mm(in))

1,000(39.4")/
(opt800(31.5"))

2 hộp dẫn hướng

Khoảng cách từ lỗ côn trục chính tới bàn làm việc (mm(in))

200-1,200(7.8"-47.2")/
(opt200-1,000(7.8"-39.4"))

Khoảng cách giữa 2 cột đứng (mm(in))

2,360(92.9")

2,860(112.6")

BÀN LÀM VIỆC

Kích thước bàn (mm(in))

8,000x2,000
(315.1"x59.1")

8,000x2,500
(315.1"x98.4")

Kích thước rãnh chữ T

9x22mmx200mm

11x22mmx200mm

Khoảng cách từ mặt bàn tới chân máy (mm(in))

870(34.3")

890 (35")

Khối lượng phôi lớn nhất

20,000 kg

TRỤC CHÍNH

Côn trục chính (BT/CAT)

BT50/CAT50

Tốc độ trục chính RPM(BT50) (vòng/phút)

6,000(opt.8,000/10,000)

TỐC ĐỘ CHẠY DAO

Chạy dao nhanh các trục (X/Y/Z)                           (m/phút-inch/phút)

10/10/10
(393/393/393)

Tốc độ chạy dao khi gia công (X/Y/Z)

1~8000mm/phút

CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ

Trục chính  BT50 (CONT. /30 MIN.)

22/26kw(30/35Hp)

Trục (X/Y/Z)

X,Y,Z:7KW-30NM

Hệ thống bơm làm mát

1,250W

Hệ thống bơm bôi trơn  

60W

Hệ thống dầu làm mát tuần hoàn cho trục chính

1,220W

HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNG

Số lượng dao trên ổ kiểu tay gắp

32 dao/(OPT. 40/60 dao)

Đường kính dao lớn nhất (khi không có dao liền kề) (mm)

BT50-Ø125

Chiều dài dao lớn nhất (mm(in))

300 (11.74")

Trọng lượng dao lớn nhất (kg)

20

Thời gian thay dao

8-12 giây

SAI SỐ

Sai số vị trí

±0.02 mm

Sai số lặp lại

±0.02 mm

CÁC THÔNG SỐ KHÁC

Áp suất khí (Kg/cm²)

                                            6

Nguồn điện cấp

50KVA, 220V, 3 PHASE, 50/60HZ

Trọng lượng máy (kg)

53,000

54,500

Kích thước máy (L×W×H)  (mm)

17,800x6,960x3,900

17,800x7,505x3,900

Bộ điều khiển

OiMD/31iMB

*Thông s k thut có th thay đi mà không cn thông báo thêm chi tiết 

 

tag: Máy phay CNC AGMA BDO-2217AGMA BDO-3223AGMA BDO-4228