Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG TNC35 Series

may_tien_toc_do_cao_cnc_dai_loan_takang_tnc35_series

Máy tiện CNC Đài Loan TAKANG TNC35 Series

Mã sản phẩm: 
TNC35 Series
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
TAKANG-Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn | http://www.agma.com.vn

Thông số Mô tả TNC35x880 TNC35x1640
Khả năng làm việc Đường kính tiện qua băng Ø 660 mm (25.98")
Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø 480 mm (18.9")
Đường kính tiện Ø 500 mm (20")
Chiều dài tiện 820 mm (32.3") 1,580 mm (62.2")
Khoảng chống tâm 880 mm (34.6") 1,640 mm (64.6")
Giới hạn lọt thanh Ø 91 mm (3.5") / Opt. Ø 150 mm (5.9")
Hành trình và tốc độ dao Hành trình trục X 275 mm (10.8")
Hành trình trục Z 885 mm
(34.8")
1,645 mm
(64.8")
Chạy dao nhanh trục X/Y 12/ 15 M/phút
Tốc độ cắt qua trục  X / Y  0.016~5,000 mm/phút
Trục chính Mũi trục chính A2-8 / Opt. A2-11
Đường kính vòng bi Ø 160 mm (6.3") / Opt. Ø 220 mm (8.7")
Đường kính doa lỗ trục chính Ø 102 mm (4") / Opt. Ø 165 mm (6.5")
Tốc độ trục chính 2500 rpm + ZF / Opt. 1650 rpm + ZF
Động cơ đầu ra, kw (HP) 22 (30) / 26 (35)
Kích thước mâm cặp Ø 304 mm (12")
Đầu Rơ-vôn-ve Loại đầu Rơ-vôn-ve Trực tiếp
Số vị trí dao 10 / Opt. 12
Đường kính cán dao 32 x 32 mm (1.26” x 1.26”)
Kích thước cán dao doa Ø 50 mm (2")
Thời gian indexing phoi-phoi :1.0 giây. dao-dao:0.7 giây.
Ụ sau Kiểu di chuyển của ụ sau Thủ công / lập trình
Hành trình lớn nhất 780 mm (30.7") 1,540 mm (60.6")
Hành trình mũi chống tâm 100 mm (3.9") / Opt. 160 mm (6.3”)
Đường kính mũi chống tâm 110 mm (4.3") / Opt. 160 mm (6.3”)
Kiểu côn mũi chống tâm MT5 (Mũi chống tâm xoay)
Băng máy và hệ thống thủy lực Bề rộng của băng 470 mm (18.5")
Góc nghiêng của băng 45°
Động cơ đầu ra 2.2 kw (3HP)
Hệ thống bôi trơn Áp suất vận hành 3 kg/cm2
Dung tích bình 4.6 L
Động cơ đầu ra 25 w
Khả năng bơm bôi trơn 3~6 cc
Hệ thống dung dịch trơn nguội Áp lực bơm tối đa 35 kg/cm2
Dung tích bình  140 L 200 L
Động cơ đầu ra 0.75 kw (1HP)
Các thông số khác Công suất yêu cầu 46 KVA
Khối lượng máy
(NW / GW)
8870 / 9550 kgs 11300 / 12300 kgs
Kích thước máy 5304 x 2130 x 2235 mm 6064 x 2130 x 2235 mm
208.8” x 83.9” x 88” 238.7” x 83.9” x 88”

 

Thông số Mô tả TNC35x2400 TNC35x3160
Khả năng làm việc Đường kính tiện qua băng Ø 660 mm (25.98")
Đường kính tiện qua bàn xe dao Ø 480 mm (18.9")
Đường kính tiện Ø 500 mm (20")
Chiều dài tiện 2,340 mm (92.1") 3,100 mm (122")
Khoảng chống tâm 2,400 mm (94.5") 3,160 mm (124.4")
Giới hạn lọt thanh Ø 91 mm (3.5") / Opt. Ø 150 mm (5.9")
Hành trình và tốc độ Hành trình trục X 275 mm (10.8")
Hành trình trục Z 2,405mm
(94.7")
3,165mm
(124.6")
Chạy dao nhanh trục X/Y  12/ 15 M/phút
Tốc độ cắt trục X / Y 0.016~5000 mm/phút
Trục chính Mũi trục chính A2-8 / Opt. A2-11
Đường kính vòng bi Ø 160 mm (6.3") / Opt. Ø 220 mm (8.7")
Đường kính doa lỗ trục chính Ø 102 mm (4") / Opt. Ø 165 mm (6.5")
Tốc độ trục chính 2500 rpm + ZF / Opt. 1650 rpm + ZF
Động cơ đầu ra, kw (HP) 22(30) / 26(35)
Kích thước mâm Ø 304 mm (12")
Loại đầu rơ vôn ve Loại đầu Rơ-vôn-ve Direct
Số vị trí dao 10 / Opt. 12
Đường kính cán dao 32 x 32 mm (1.26” x 1.26”)
Kích thước thân dao khoét Ø 50 mm (2")
Thời gian indexing phoi-phoi:1.0 giây. dao-dao:0.7 sec.
Ụ sau Kiểu di chuyển của ụ sau thủ công/ có thể lập trình
Hành trình lớn nhất 2300 mm (90.6") 3060 mm (120.5")
Hành trình mũi chống tâm 100 mm (3.9") / Opt. 160 mm (6.3”)
Đường kính mũi chống tâm 110 mm (4.3") / Opt. 160 mm (6.3”)
Kiểu côn mũi chống tâm MT5 (mũi chống tâm quay)
Băng máy và hệ thống thủy lực Bề rộng băng 470 mm (18.5")
Góc nghiêng băng 45°
Động cơ đầu ra 2.2 kw (3HP)
Hệ thống bôi trơn Áp lực vận hành 3 kg/cm2
Dung tích dao 4.6 L
Động cơ đầu ra 25 w
Khả năng bơm bôi trơn 3~6 cc
Hệ thống làm mát Sức ép bơm tối đa 35 kg/cm2
Dung tích dao 260 L 320 L
Động cơ cán dao 0.75 kw (1HP)
Các thông số khác Công suất yêu cầu 46 KVA
Khối lượng máy
(NW / GW)
13700 / 15700 kgs 16000 / 18000 kgs
Kích thước máy 6824 x 2130 x 2235 mm 7584 x 2130 x 2235 mm
268.7” x 83.9” x 88” 298.6” x 83.9” x 88”