Máy tiện CNC Đài Loan TKV-460 series/760 series/860series/1100H/1100HM

 may_tien_dung_cnc_dai_loan_takang_tkv-460h_-460ht_-460hm_-460hmt_-760h_-760ht_-760hm_-760hmt_-860h_-860ht_-860hm_-860hmt_-1100h_-1100hm

Máy tiện CNC Đài Loan TKV-460 series/760 series/860series/1100H/1100HM

Mã sản phẩm: 
TKV-460H/460HT/460HM/460HMT/760H/760HT/760HM/760HMT /860H/860HT/860HM/860HMT/1100H/1100HM
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
TAKANG-Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn

Thông Số/ Kiểu máy TKV-460H TKV-460HT TKV-460HM TKV-460HMT
Khả năng làm việc  Đường kính vật tiện lớn nhất 560 mm (650 mm,chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V) 560 mm
Đường kính tiện lớn nhất 560 mm 560 mm
Đường kính tiện tiêu chuẩn  560 mm 520 mm
Chiều cao tiện lớn nhất 450 mm (350 mm, chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V) 380 mm
Trục chính Mâm cặp thủy lực 305 mm (12”)
Tốc độ bàn quay 25-2,500 vòng/phút
Đường kính gối đỡ trước 120 mm
Mũi trục chính A2-8
Đầu Rơ-Vôn-Ve Loại đầu Rơ-Vôn-Ve H12(OptV4/V6/V8) H12+H12 H12 H12+H12
Số vị trí dao 12 (OPT 4 / 6 / 8) 12+12 12 12+12
Kích thước dao Ø 25, Ø 32, Ø 40 mm Ø 25, Ø 40 mm
Hành trình Chạy dao nhanh (trục X) 20 M/phút
Chạy dao nhanh (trục Z) 20 M/phút
Hành trình ngang(trục X)
310 mm (-10 + 310 mm,Chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V)

Hành trình dọc (trục Z)

460 mm (550 mm,Chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V )
Tốc độ cắt liên tục 0.001-500 mm/phút
Hành trình dao 0 - 150 %
Động cơ Hệ thống điều khiển FANUC 0i-T
Động cơ trục chính (Cont./30phút) αilP40 (18.5 / 22 kw)
Động cơ dao (trục-X) 3 kw
Động cơ dao (trục-Z) 4 kw (7 kw, Chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V)
Điều khiển động cơ dao
(Cont./30phút)
- - 3.7 / 5.5 kw
Kích thước máy Công suất yêu cầu 40 KVA 75 KVA 45 KVA 85 KVA
Khoảng cách sàn
(L x W, mm)
1,700 x 3,100 3,400 x 3,100 1,700 x 3,100 3,400 x 3,100
Chiều cao máy lớn nhất 2,855 mm
Khối lượng tịnh 6,500 kgs 13,000 kgs 6,600 kgs 13,200 kgs
Thông Số/Kiểu Máy TKV-760H TKV-760HT TKV-760HM TKV-760HMT
Khả năng làm việc Đường kính vật tiện lớn nhất 800 mm (850 mm, Chỉ loại đầu Rơ-vôn ve V)
Đường kính tiện lớn nhất 760 mm 700 mm
Đường kính tiện chuẩn 760 mm 700 mm
Chiều cao tiện lớn nhất 750 mm(620 mm, chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V) 650 mm
Trục chính Mâm cặp thủy lực 457 mm (18”)
Tốc độ bàn quay 25-2,000 vòng/phút
Đường kính gối đỡ trước 160 mm
Mũi trục chính A2-11
Đầu Rơ-Vôn-Ve Loại đầu Rơ-Vôn-Ve H12
(Opt V4/V6/V8)
H12+H12 H12 H12+H12
Vị trí số lượng dao 12
(OPT 4 / 6 / 8)
12+12 12 12+12
Kích thước dao Ø 25, Ø 32, Ø 40, Ø 50 mm Ø 25, Ø 40, Ø 50 mm
Hành trình Chạy dao nhanh (trục X) 20 M/phút
Chạy dao nhanh (trục Z) 20 M/phút
Hành trình ngang (trục X)
385 mm (-50 + 550 mm,chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V)
Hành trình dọc (trục Z)
760 mm (700 mm,chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V)
Tốc độ cắt liên tục 0.001-500 mm/phút
Hành trình dao 0 - 150 %
Động cơ Hệ thống điều hành FANUC 0i-T
Động cơ trục chính (Cont./30phút) αilP40 (18.5 / 22 kw)
Động cơ dao (trục X) 4 kw
Động cơ dao (trục Z) 7 kw (4 kw, chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V)
Điều khiển động cơ dao
(Cont./30phút)
- - 7.5 / 11 kw
Kích thước máy Công suất yêu cầu 40 KVA 75 KVA 45 KVA 85 KVA
Khoảng cách sàn
(L x W, mm)
1950 x 3410 3900 x 3410 1950 x 3410 3900 x 3410
Chiều cao máy lớn nhất 3450 mm
Khối lượng tịnh 11500 kgs 23000 kgs 11600 kgs 23200 kgs
Thông Số/Kiểu máy TKV-860H TKV-860HT TKV-860HM TKV-860HMT
Khả năng làm việc Đường kính vật tiện lớn nhất 1,000 mm
Đường kính tiện lớn nhất 860 mm 800 mm
Đường kính tiện chuẩn 860 mm 800 mm
Chiều cao tiện lớn nhất 810 mm(800 mm, chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V) 700 mm
Trục chính Mâm cặp thủy lực 533 mm (21”)

Tốc độ bàn quay

25-1,500 vòng/phút
Đường kính gối đỡ trước 200 mm
Mũi trục chính A2-11 (OPT A2-15 )
Đầu Rơ-Vôn-Ve Loại đầu Rơ-vôn-ve H12
(Opt V4/V6/V8)
H12+H12 H12 H12+H12
Số lượng vị trí dao 12
(OPT 4 / 6 / 8)
12+12 12 12+12
Kích thước dao Ø 25, Ø 32, Ø 40, Ø 50 mm Ø 25, Ø 40, Ø 50 mm
Hành trình dao Chạy dao nhanh (trục X) 20 M/phút
Chạy dao nhanh (trục Z) 20 M/phút
Hành trình ngang (trục X)
470 mm (-50 + 550 mm, Chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V)
Hành trình dọc (trục Z)
860 mm (850 mm, chỉ loại đầu rơ-vôn-ve V)
Tốc độ cắt liên tục 0.001-500 mm/phút
Hành trình dao 0 - 150 %
Motor Hệ thống điều khiển FANUC 0i-T
Động cơ trục chính (Cont./30min) αilP40 (18.5 / 22 kw)
Động cơ dao(trục X) 4 kw
Động cơ dao (trục Z) 7 kw
Điều khiển động cơ dao
(Cont./30phút)
- - 7.5 / 11 kw
Kích thước máy Công suất yêu cầu 40 KVA 75 KVA 45 KVA 85 KVA
Khoảng cách sàn
(L x W, mm)

2,100x3,500(Chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V 

1,950 x 3,500)

4200 x 3500 2100 x 3500 4200 x 3500
Chiều cao máy lớn nhất 3,900 mm
Khối lượng tịnh

14,500 kgs

(Chỉ loại đầu Rơ-vôn-ve V
14,600 kgs)

29,000 kgs 14,600 kgs 29,200 kgs
Thông Số/Kiểu Máy TKV-1100H TKV-1100HM
Khả năng làm việc Đường kính vật tiện lớn nhất 1,320 mm
Đường kính tiện lớn nhất 1,100 mm
Đường kính tiện chuẩn 1,000 mm
Chiều cao tiện lớn nhất 925 mm 900 mm
Trục chính Mâm cặp thủy lực  1,000 mm (40”)
Tốc độ bàn quay 5-850 vòng/phút
Đường kính gối đỡ trước 200 mm
Mũi trục chính ISO 702-4 No.15 (Ø 380 mm)
Đầu Rơ-Vôn-Ve Loại đầu Rơ-Vôn-Ve H12
Số lượng vị trí dao 12
Kích thước dao Ø 32, Ø 50 mm
Hành trình dao Chạy dao nhanh (trục X) 20 M/phút
Chạy dao nhanh (trục Z) 20 M/phút
Hành trình ngang(trục X)
625 mm
Hành trình dọc (trục Z)
1,000 mm
Tốc độ cắt liên tục 0.001-500 mm/phút
hành trình dao 0 - 150 %
Động cơ Hệ thống điều khiển FANUC 0i-T
Động cơ trục chính (Cont./30phút ) αil40 (37 / 45 kw)
Động cơ dao trục X 4 kw
Động cơ dao trục Z 7 kw
Điều khiển động cơ dao
(Cont./30min)
- 7.5 / 11 kw
Kích thước máy Công suất yêu cầu 80 KVA
Khoảng cách sàn
(L x W, mm)
2,700 x 4,000
Chiều cao máy lớn nhất 4,050 mm
Khối lượng máy lớn nhất 21,000 kgs 21,800 kgs