Máy tiện cơ Đài Loan TK 450/540/630/770N/840N

 Máy Tiện Cơ tốc độ cao Đài Loan TK 450/540/630/770N/840N

Máy tiện cơ Đài Loan TK 450/540/630/770N/840N

Mã sản phẩm: 
TK 450/540/630/770N/840N
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
TAKANG-Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn | http://www.agma.com.vn

Thông Số/Kiểu Máy TK450 TK540 TK630
Khả năng làm việc Đường kính tiện qua băng, mm 460  540  630 
Đường kính tiện qua bàn xe dao, mm 290  360 450 
Đường kính tiện qua khe hở băng máy,mm 640  Opt. 720 mm Opt. 810 Opt.
Khoảng chống tâm mm 1,000/1,500/2,000 1,000/1,500/2,000/3,000 1,000/1,500/2,000/3,000
Ụ trước Doa lỗ trục chính, mm 56  85; 105 mm Opt. 85; 105 /153 Opt.
Nắp trục chính D1-6 D1-8, A2-11, Opt D1-8, A2-11, Opt
Tốc độ chục chính, vòng/phút(bước) 39-2,800 (18) 25-1,545 (18) 25-1,545 (18)
Động cơ trục chính, HP 7.5 / 10, Opt 10 / 15, Opt 10 / 15, Opt
Bước ren Trục vít me 4 TPI or 6 mm / pitch
Metric / pitch, range 0.5 - 7 mm / pitch (24 kinds)
Inch, dải ren 4 - 56 TPI (36 kinds)
Module bước ren 0.25 - 3.5 M (16 kinds)
DP, bước ren 8 - 112 P (36 kinds)
Lượng chạy dao Chạy dao dọc ,
mm/rev.
0.06-0.88 0.06-0.88 0.06-0.88
Chạy dao ngang, mm/rev. 0.03-0.44 0.03-0.44 0.03-0.44
Ụ sau Đường kính mũi chống tâm. / Côn giữa, mm 75 / MT5 75 / MT5 75 / MT5
Hành trình , mm 170  170  170
Các thông số khác Bề rộng băng, mm 350  350 350
Hành trình trượt ngang, mm 280 305 330
Hành trình của bàn dao chữ thập, mm 120 150 150
Động cơ bơm chất làmnguội, HP 1/8 1/8 1/8
Kích thước máy,mm 2,290×1,150×1,600
2,790×1,150×1,600
3,290×1,150×1,600
2,290×1,200×1,700
2,790×1,200×1,700
3,290×1,200×1,700
4,290×1,200×1,700
2,290×1,200×1,700
2,790×1,200×1,700
3,290×1,200×1,700
4,290×1,200×1,700
Khối lượng tịnh 2,000/2,250/2,500 2,200/2,350/2,600/2,750 2,250/2,400/2,650/2,800
Thông Số/Kiểu Máy TK-770N TK-840N
Khả năng làm việc chung Đường kính tiện qua băng, mm 770 840
Chiều cao tâm sản phẩm, mm 385 420
Đường kính tiện qua khe hở băng máy lớn nhất,mm 950 Opt 1,020 Opt

Đường kính tiện qua bàn xe dao lớn nhất, mm

500  570 
Khoảng chống tâm, mm 1,600 / 2,100 / 3,100 / 4,100 / 5,100 / 6,100 
Trục chính Nắp trục chính A2-11 A2-11 A2-15
Doa lỗ trục chính, mm 105  153  105  153  230
Tốc độ trục chính, vòng/phút
(18 bước)
23-1,293 13-690 23-1,293 13-690 5-440
Bàn xe dao Hành trình trượt ngang  450
Hành trình bàn dao chữ thập 250
Ụ sau Đường kính trục chính ụ sau 105
Hành trình trục chính ụ sau 220
Côn trục chính ụ sau MT 5
Băng Bề rộng băng 450
Bước ren  Trục vít me 2 TPI or 12mm / pitch
Bước ren vít chính 0.8 - 14 mm / pitch (65 kinds)
Inch dải ren 2 - 28TPI (36 kinds)
Module bước ren 0.5 - 7M (22 kinds)
DP bước ren 4 - 56TPI (36 kinds)
 Lượng chạy dao Chạy dao dọc, mm/rev. 0.05 - 0.70
Chạy dao ngang, mm/rev. 0.025 - 0.35

Động cơ

Động cơ trục chính, HP 15 / 20,Opt 15 / 20 or 25,Opt
Tốc độ động cơ, HP 1/4
Động cơ bơm chất làm nguội, HP 1/8
Khối lượng máy Khối lượng tịnh (kg) 3,350/ 3,600/ 4,100/ 4,600/ 5,100/ 5,700 3,450/ 3,700/ 4,200/ 4,700/ 5,200/ 5,800