Máy tiện cơ Đài Loan TK 600/670/770/840

 may_tien_co_may_tien_van_nang_dai_loan_takang_tk_600_670_770_840

Máy tiện cơ Đài Loan TK 600/670/770/840

Mã sản phẩm: 
TK 600/670/770/840
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
TAKANG-Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn

Thông số/Kiểu Máy

TK600

TK670

Khả năng

làm việc

Đường kính tiện qua băng(mm)

600

670

Đường kính tiện qua bàn xe dao(mm)

390

460 

Đường kính tiện qua hầu(mm)

820

890

Chiều cao tâm(mm)

300

335

Khe rộng từ giữa trục chính(mm)

460

Khoảng chống tâm(mm)

2000 , 3000 , 4000 , 5000

Bề rộng giường(mm)

400

400  / 460

Tải trọng

2800 kgs

Ụ trước

Đường kính côn trục chính(mm)

80 [Opt. Ø104 mm]

104 
[Opt.156 A2-11,230 A2-15]

Mũi trục chính (có thể khóa)

D1-8 (Opt.D1-11 or A-11)

D1-11 or A-11

Tốc độ trục chính (vòng/phút)

17-1200, 12
[Opt. 15-1000, 12]

15-1000,12
[Opt.bore:13-800, 12
bore: 9-600, 12]

Động cơ trục chính

10 HP (Opt.15HP)

15 HP (Opt. 20HP)

Lượng chạy dao

và bước ren

Hành trình con trượt dẫn hướng

400mm bed

300 mm

300 mm

460mm bed

-

385 mm

Chạy dao ngang

0.025-0.35 mm / rev (36 kinds)

Chạy dao dọc

0.05-0.7 mm / rev (36 kinds)

Đường kính trục vít dẫn hướng

Dia. 45 mm

Bước vít me

2 TPI (inch ) or 12 mm (metric)

Dải ren (inch)

2-28 TPI (36 kinds)

Dải ren (inch)

0.8-14 mm (65 kinds)

Module bước ren

0.5-7 M (22 kinds)

DP. Bước ren

4-56 P (36 kinds)

Hành trình của bàn dao chữ thập(mm)

230

Kích thước dao(mm)

25 x 25

Khoảng chạy của đồ gá mặt côn(mm)
(Opt.)

400

Ụ động

Đường kính ống

400mm bed

80 mm (3.1")

460mm bed

95 mm (3.7")

Tâm côn

MT5

Hành trình ống ụ động

230 mm (9")

Các thống số khác

Bơm làm mát

1/8 HP

Trọng lượng, kgs(1500mm)

3050

3150

Trọng lượng, kgs(2000mm)

3250

3300

Trọng lượng, kgs(3000mm)

3850

3900

Trọng lượng, kgs(4000mm)

4400

4500

Trọng lượng, kgs(5000mm)

5100

5200

Thông số/Kiểu Máy

TK770

TK840

Khả năng làm việc

Đường kính tiện qua băng(mm)

770

840

Đường kính tiện qua bàn xe dao

560

630

Đường kính tiện qua hầu

990

1,060

Chiều cao tâm

385

420

Khe rộng từ giữa trục chính

460

Khoảng chống tâm

2000 , 3000 , 4000, 5000

Độ rộng băng máy

400 / 460

Khối lượng

2800 kgs

Ụ trước

Đường kính mũi khoan trục chính

104 [Opt.156 A2-11, 230 A2-15]

Mũi trục chính (khóa Cam)

D1-11 or A-11

Tốc độ trục chính (vg/phút), steps

15-1000,12
[Opt. 6" khoan:13-800, 12 / 9" khoan: 9-600, 12]

Động cơ trục chính

15 HP (Opt.20 HP)

Lượng chạy dao

và bước ren

Hành trình

trượt ngang

400mm bed

385 mm

385 mm

460mm bed

435 mm

435 mm

Chạy dao ngang

0.025-0.35 mm / rev (36 kinds)

Chạy dao dọc

0.05-0.7 mm / rev (36 kinds)

Đường kính vít me dẫn hướng

Dia. 45 mm

Bước ren vít chính

2 TPI (inch ) or 12 mm (metric)

Dải ren, inch

2-28 TPI (36 kinds)

Dải ren, metric

0.8-14 mm (65 kinds)

Module bước ren

0.5-7 M (22 kinds)

DP. Bước ren

4-56 P (36 kinds)

Hành trình bàn dao chữ thập

230 mm (9")

Kích thước dao

25 x 25 mm

Hành trình của đồ gá mặt côn
(Opt.)

400 mm (15.7")

Ụ động

Đường kính ống

400mm bed

80 mm (3.1")

460mm bed

95 mm (3.7")

Tâm côn

MT5

Hành trình ống

230 mm (9")

Các thông số khác

Bơm làm mát

1/8 HP

Trọng lượng, kgs(1500mm)

3,300

3,400

Trọng lượng, kgs(2000mm)

3,450

3,600

Trọng lượng, kgs(3000mm)

4,050

4,200

Trọng lượng, kgs(4000mm)

4,650

4,850

Trọng lượng, kgs(5000mm)

5,350

5,500