Máy tiện cơ hạng nặng Đài Loan TK 960/1060/1200/1200N/1400N/TK 1600N

 may_tien_co_may_tien_van_nang_dai_loan_takang_tk960_1060_1200_1200n_1400n_tk1600n

Máy tiện cơ hạng nặng Đài Loan TK 960/1060/1200/1200N/1400N/TK 1600N

Mã sản phẩm: 
TK 960/1060/1200/1200N/1400N/TK 1600N
Giá bán: 
Liên hệ
Tình trạng: 
Còn hàng
Xuất xứ: 
TAKANG-Đài Loan

Quý khách có nhu cầu đặt hàng vui lòng liên hệ:

Công ty TNHH CƠ ĐIỆN TỬ BÁCH KHOA (BKMech)

Địa chỉ : Tầng 2, Số 281 Đội Cấn, Liễu Giai, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

Điện thoại : +84 246 293 4918

                     +84 983 979 868

Fax :             +84243 2373 745

Websitehttp://www.bkmech.com.vn | http://www.agma.com.vn

Thông Số/Kiểu Máy TK 960 TK 1060 TK 1200

Khả năng

làm việc

 

Đường kính tiện qua băng 960 mm (37.7") 1,060 mm (41.7") 1,200 mm (47.2")
Đường kính tiện qua bàn xe dao  650 mm (25.5") 750 mm (29.5") 890 mm (35")
Đường kính tiện qua cổ máy 1,510 mm (59.4") 1,610 mm(63.3") 1,750 mm(68.8")
Chiều cao tâm 480 mm (18.8") 530 mm (20.8") 600 mm (23.6")
Bề rộng khe 570 mm (22.4")
Bề rộng băng/ dẫn hướng phụ 560 mm (22") / 660 mm (25.9")
Khoảng chống tâm 2M, 3M, 4M, 5M, 6M, 7M,8M,9M,10M
Đầu máy Đường kính côn trục chính Ø 156
[Opt.230]
Ø 156
[Opt.Ø 230, Ø 310, Ø 360]
Mũi trục chính A2-11 [Opt.A2-15] A2-11 [Opt. A2-15, A2-20, A2-20]
Tốc độ trục chính (rpm), 12steps 9-600 [Opt.6-400] 9-600
[Opt. 6-400, 5-300, 5-300]
Động cơ chính trục chính 20 HP (Opt. 25HP or 30HP)
Bước cắt & ren Hành trình 540 mm  (21.2")
Bước cắt 0.065-0.96 mm / rev (48 kinds)
Bước chạy dao dọc 0.13-1.92 mm / rev (48 kinds)
Đường kính vít me chính Ø 50 mm (1.9") x 2TPI
Bước ren vít (hệ mét) 2-30 mm / pitch (44 kinds)
Kiểu ren hệ  Inch 1-15 TPI (48 kinds)
Bước ren Module  1-15 M (32 kinds)
DP. bước ren 2-30 P (48 kinds)
Hành trình bàn dao chữ thập 300 mm (11.8")
Kích thước dao 40 x40 mm (1.5 x1.5")
Động cơ chạy nhanh 1/2HP
Ụ động Đường kính mũi chống tâm Ø 140 mm (5.5") [Tùy chọn lớn hơn]
Kiểu côn MT6
Hành trình mũi chống tâm 300 mm (11.8")

Các thông

số khác

Bơm làm mát 1/4 HP
Khối lượng tịnh 5650 (2M), 6100 (3M), 7450 (4M),
8550 (5M), 9650 (6M),10750 (7M),
11850 (8M),12950 (9M),14050 (10M)
Thông số/Kiểu Máy TK 1200N TK 1400N

Khả năng làm việc

 

Đường kính tiện qua băng 1,200 mm (47.2") 1,400 mm (55.1"")
Đường kính tiện qua bàn xe dao 830 mm (32.6") 1,030 mm (40.5")
Đường kính tiện qua hầu 1,700 mm (66.9") 1,900 mm (74.8")
Chiều cao tâm 600 mm (23.6") 700 mm (27.5 ")
Bề rộng khe hở băng máy 600 mm (23.6")
Chiều rộng băng/dẫn hướng phụ 800 mm (31.4") / 1,000 mm (39.3")
Khoảng chống tâm 2M, 3M, 4M, 5M, 6M, 7M,8M,9M,10M,11M,12M,13M,14M
Ụ trước Đường kính côn trục chính Ø 230 mm (9 ") [Opt. 310 mm (12") , Ø 360 mm (14" ) 
Ø 535 mm (21") , Ø 762 mm (30")]
Kiểu côn trục chính A2-15
[Opt. A2-20, A2-28) ]

Tốc độ trục chính

(vòng/phút), 12steps

6-400
[Opt. 4-280, 3-200]
Động cơ chính trục chính 30HP [Opt. 40HP or 50HP]

Chạy dao và

kiểu ren

Hành trình dọc 800 mm (31.4")
Lượng ăn dao ngang 0.065-0.96 mm / vòng (48 kinds)
Lượng ăn dao dọc 0.13-1.92 mm / vòng (48 kinds)
Đường kính vít me dẫn hướng 50 mm (1.9") x 2 TPI
Dải ren hệ mét 2-30 mm / pitch (44 kinds)
Dải ren hệ inch 1-15 TPI (48 kinds)
Bước ren module 1-15 M (32 kinds)
DP.bước ren 2-30 P (48 kinds)
Hành trình bàn dao chữ thập 350 mm (13.7")
Kích thước dao 50 x 50 mm (2 x2")
Động cơ 1/2 HP
Mũi chống tâm Đường kính mũi chống tâm Ø 200 mm [Opt.Ø 290 mm(11.41")rotating type]
Kiểu tâm côn MT7
Hành trình mũi chống tâm 300 mm (11.8")
Các thông số khác Bơm làm mát 1/4 HP
Trọng lượng, Kgs 14650 (2M), 16550 (3M), 18700 (4M),
21000 (5M), 23300 (6M), 25650 (7M),
28000 (8M), 30700 (9M), 33400 (10M),
36100 (11M), 38800 (12M), 41500 (13M),44200 (14M)
Thông số/ Kiểu máy TK 1600N
Khả năng làm việc Đường kính tiện qua băng 1,600 mm (62.9")
Đường kính tiện qua bàn xe dao 1,230 mm (48.4")
Đường kính tiện qua hầu 2,100 mm (82.6")
Chiều cao tâm 800 mm (31.4")
Chiều rộng khe hở băng máy 600 mm (23.6")
Chiều rộng băng/dẫn hướng phụ 800 mm (31.4") / 1,000 mm (39.3")
Khoảng chống tâm 2M, 3M, 4M, 5M, 6M, 7M,8M,9M,10M,11M,12M,13M,14M
Ụ trước Đường kính côn trục chính Ø 230 mm (9 ") [Opt. 310 mm (12") , Ø 360 mm (14") ,Ø 535 mm (21") , Ø 762 mm (30")]
Kiểu mũi trục chính A2-15
[Opt. A2-20, A2-28) ]
Tốc độ trục chính (vòng/phút), 12steps 6-400
[Opt. 4-280, 3-200]
Động cơ chính trục chinh 30 HP [Opt. 40HP or 50HP]
Lượng chạy dao và ren Hành trình ngang 800 mm (31.4")
Lượng chạy dao ngang 0.065-0.96 mm / rev (48 kinds)
Lượng chạy dao dọc

0.13-1.92 mm / rev (48 kinds)

Đường kính vít me chính 50 mm (1.9") x 2 TPI
Khoảng ren, Metric 2-30 mm / pitch (44 kinds)
Khoảng ren, Inch 1-15 TPI (48 kinds)
Bước ren Module 1-15 M (32 kinds)
DP. bước ren 2-30 P (48 kinds)
Hành trình bàn dao chữ thập 350 mm (13.7")
Kích thước dao 50 x 50 mm (2 x2")
Động cơ 1/2 HP
Ụ động Đường kính mũi chống tâm Ø 200 mm (7.87") [Opt. Ø 290 mm (11.41") rotating type]
Tâm côn MT 7
Hành trình mũi chống tâm 300 mm (11.8")
Các thông số khác Bơm làm mát 1/4 HP
Trọng lượng 14650 (2M), 16550 (3M), 18700 (4M),
21000 (5M), 23300 (6M), 25650 (7M),
28000 (8M), 30700 (9M), 33400 (10M),
36100 (11M), 38800 (12M), 41500 (13M), 44200 (14M)