Cập nhật lần cuối vào Tháng Một 19th, 2021 lúc 03:12 chiều

Giới thiệu chung sản phẩm máy tiện Takang

BKMech cung cấp máy tiện cơ và tiện CNC Đài Loan từ nhà chế tạo CNC – TAKANG  với các dòng máy công cụ được phân loại một cách tương đối như sau:

  • Máy tiện cơ
  • Máy tiện vạn năng Đài Loan gồm 2 dòng máy tiện tốc độ cao và máy tiện hạng nặng
  • Máy tiện CNC gồm các dòng máy tiện đứng, máy tiện tốc độ cao, máy tiện nhiều trục, máy tiện hạng nặng, máy tiện nhiều trục, máy tiện kiểu Thụy Sĩ và máy tiện phục vụ giảng dạy.

Máy tiện cơ, vạn năng, CNC Đài Loan có chất lượng tốt, độ ổn định cao, giá cả hợp lý, là lựa chọn hàng đầu của BKMech phân phối cho những khách hàng thực sự muốn phát triển trong lĩnh vực sản xuất tiên tiến, lâu dài, bền vững!

Thông số kỹ thuật

Thông SốTK 960TK 1060TK 1200

Khả năng làm việc

Đường kính tiện qua băng960 mm (37. 7″)1060 mm (41. 7″)1200 mm (47. 2″)
Đường kính tiện qua bàn trượt650 mm (25. 5″)750 mm (29. 5″)890 mm (35″)
Đường kính tiện qua khe1510 mm (59. 4″)1610 mm (63. 3″)1750 mm (68. 8″)
Chiều cao tâm480 mm (18. 8″)530 mm (20. 8″)600 mm (23. 6″)
Bề rộng khe570 mm (22. 4″)
Bề rộng băng/ dẫn hướng phụ560 mm (22″) / 660 mm (25. 9″)
Khoảng cách giữa 2 tâm2M, 3M, 4M, 5M, 6M, 7M, 8M, 9M, 10M
Đầu máyĐường kính côn trục chínhØ 156 mm (6″) [Opt. 230 mm (9″) ]Ø 156 mm (6″) [Opt. Ø 230 mm (9″), Ø 310 mm (12″) Ø 360 mm (14″) ]
Mũi trục chínhA2-11 [Opt. A2-15]A2-11 [Opt. A2-15, A2-20, A2-20]
Tốc độ trục chính (v/ph), 12 bước9-600 [Opt. 6-400]9-600 [Opt. 6-400, 5-300, 5-300]
Động cơ chính trục chính20 HP (Opt. 25HP or 30HP)
Bước cắt & renHành trình540 mm  (21. 2″)
Bước cắt0. 065-0. 96 mm / vòng (48 loại)
Bước chạy dao dọc0. 13-1. 92 mm / vòng (48 loại)
Đường kính đai ốc dẫnØ 50 mm (1. 9″) x 2TPI
Dải ren (mm)2-30 mm / bước (44 loại)
Dải ren (inch)1-15 TPI (48 loại)
Module pitch threads1-15 M (32 loại)
DP. Pitch threads2-30 P (48 loại)
Hành trình đài dao300 mm (11. 8″)
Kích thước dao40×40 mm (1. 5 x1. 5″)
Động cơ chạy nhanh1/2HP
Ụ chống tâmĐường kính mũiØ 140 mm (5. 5″) [Opt. Đường kính mũi lớn hơn]
Kiểu cônMT6
Hành trình mũi chống tâm300 mm (11. 8″)
Thông số khácBơm làm mát1/4 HP
Khối lượng máy (kg)5650 (2M), 6100 (3M), 7450 (4M), 8550 (5M), 9650 (6M), 10750 (7M), 11850 (8M), 12950 (9M), 14050 (10M)
Thông sốTK 1200NTK 1400N

Khả năng làm việc

Đường kính tiện qua băng1200 mm (47. 2″)1400 mm (55. 1″”)
Đường kính tiện qua bàn trượt830 mm (32. 6″)1030 mm (40. 5″)
Đường kính tiện qua khe1700 mm (66. 9″)1900 mm (74. 8″)
Chiều cao tâm600 mm (23. 6″)700 mm (27. 5 “)
Bề rộng khe600 mm (23. 6″)
Bề rộng băng / dẫn hướng phụ800 mm (31. 4″) / 1000 mm (39. 3″)
Khoảng cách giữa 2 tâm2M, 3M, 4M, 5M, 6M, 7M, 8M, 9M, 10M, 11M, 12M, 13M, 14M
Đầu máyĐường kính côn trục chínhØ 230 mm (9 “) [Opt. 310 mm (12″), Ø 360 mm (14″), Ø 535 mm (21″), Ø 762 mm (30”)]
Mũi trục chínhA2-15 [Opt. A2-20, A2-28) ]
Tốc độ trục chính (v/ph), 12 bước6-400 [Opt. 4-280, 3-200]
Động cơ chính trục chính30HP [Opt. 40HP or 50HP]
Bước cắt & renHành trình800 mm (31. 4″)
Bước cắt0. 065-0. 96 mm / vòng (48 loại)
Bước chạy dao dọc0. 13-1. 92 mm / vòng (48 loại)
Đường kính đai ốc dẫn50 mm (1. 9″) x 2 TPI
Dải ren (mm)2-30 mm / bước (44 loại)
Dải ren (inch)1-15 TPI (48 loại)
Module pitch threads1-15 M (32 loại)
DP. Pitch threads2-30 P (48 loại)
Hành trình đài dao350 mm (13. 7″)
Kích thước dao50 x 50 mm (2 x2″)
Động cơ chạy nhanh1/2 HP
Ụ chống tâmĐường kính mũiØ 200 mm (7. 87″) [Opt. Ø 290 mm (11. 41″) loại quay]
Kiểu cônMT7
Hành trình mũi chống tâm300 mm (11. 8″)
Thông số khácBơm làm mát1/4 HP
Khối lượng máy (kg)14650 (2M), 16550 (3M), 18700 (4M), 21000 (5M), 23300 (6M), 25650 (7M), 28000 (8M), 30700 (9M), 33400 (10M), 36100 (11M), 38800 (12M), 41500 (13M), 44200 (14M)
Thông sốTK 1600N
Khả năng làm việcĐường kính tiện qua băng1600 mm (62. 9″)
Đường kính tiện qua bàn trượt1230 mm (48. 4″)
Đường kính tiện qua khe2100 mm (82. 6″)
Chiều cao tâm800 mm (31. 4″)
Bề rộng khe600 mm (23. 6″)
Bề rộng băng / dẫn hướng phụ800 mm (31. 4″) / 1000 mm (39. 3″)
Khoảng cách giữa 2 tâm2M, 3M, 4M, 5M, 6M, 7M, 8M, 9M, 10M, 11M, 12M, 13M, 14M
Đầu máyĐường kính côn trục chínhØ 230 mm (9 “) [Opt. 310 mm (12″), Ø 360 mm (14″), Ø 535 mm (21″), Ø 762 mm (30”)]
Mũi trục chínhA2-15 [Opt. A2-20, A2-28) ]
Tốc độ trục chính (v/ph), 12 bước6-400 [Opt. 4-280, 3-200]
Động cơ chính trục chính30 HP [Opt. 40HP or 50HP]
Bước cắt & renHành trình800 mm (31. 4″)
Bước cắt0. 065-0. 96 mm / vòng (48 loại)
Bước chạy dao dọc0. 13-1. 92 mm / vòng (48 loại)
Đường kính đai ốc dẫn50 mm (1. 9″) x 2 TPI
Dải ren (mm)2-30 mm / bước (44 loại)
Dải ren (inch)1-15 TPI (48 loại)
Module pitch threads1-15 M (32 loại)
DP. Pitch threads2-30 P (48 loại)
Hành trình đài dao350 mm (13. 7″)
Kích thước dao50 x 50 mm (2 x2″)
Động cơ chạy nhanh1/2 HP
Ụ chống tâmĐường kính mũiØ 200 mm (7. 87″) [Opt. Ø 290 mm (11. 41″) loại quay]
Kiểu cônMT 7
Hành trình mũi chống tâm300 mm (11. 8″)
Thông số khácBơm làm mát1/4 HP
Khối lượng máy (kg)14650 (2M), 16550 (3M), 18700 (4M), 21000 (5M), 23300 (6M), 25650 (7M), 28000 (8M), 30700 (9M), 33400 (10M), 36100 (11M), 38800 (12M), 41500 (13M), 44200 (14M)

BKMech CEO

- Điện thoại: 0913 790 258 - Email: ceo@bkmech.com.vn

VPGD tại Hà Nội

Kinh doanh

- Điện thoại: 0867 653 588 - Email: sale01@bkmech.com.vn
- Điện thoại: 0981 485 166 - Email: sale02@bkmech.com.vn

Kỹ thuật viên

- Điện thoại: 0976 864 339 - Email: technical06@bkmech.com.vn

VPGD tại TP Hồ Chí Minh

Kinh doanh & Kỹ thuật viên

- Điện thoại: 0976 517 386 - Email: sale05@bkmech.com.vn

MÁY TIỆN TK 960 /1060 /1200 /1...

Liên hệ 0913 790 258