Cập nhật lần cuối vào Tháng Một 20th, 2021 lúc 03:35 chiều

Máy phay CNC Đài Loan TAKANG VMC-1100S/1270S/1400S/1500S/1700S/2000S

Thông số kỹ thuật (VMC-1100S/VMC-1270S/VMC-1400S)

Thông Số Kỹ ThuậtĐơn VịVMC-1100SVMC-1270SVMC-1400S
TRỤC CHÍNHCôn trục chínhBT40BT50BT50
Đường kính ổ bi trong trục chínhmmΦ70Φ100
Khoảng cách tâm trục chính đến cột máymm760
Tốc độ trục chínhmm40 – 8, 00040 – 6, 000 (8, 000)40 – 6, 000 (8, 000)
BÀN LÀM VIỆCKích thước bàn(mm)mm1, 300×7001, 500×7001, 600×700
Hành trình trục X(mm)mm1, 1401, 3001, 400
Hành trình trục Ymm710710710
Hành trình trục Zmm610610610
Tải trọng lớn nhất trên bàn máykg1, 0001, 2001, 500
Khoảng cách từ lỗ côn trục chính đến mặt bànmm110~720
Rãnh chữ T (WxDxN)mm18 x 125 x 5
TỐC ĐỘ CHẠY DAOChạy dao nhanh các trục X/Y/Zm/ph20 / 20 / 16
Chạy dao nhanh khi gia công X/Y/Zm/ph10
HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNGKiểuCó tay máy
Số lượng dao20/2424/32
Đường kính dao lớn nhấtmmΦ90 / ϕ100Φ115 / ϕ125
Chiều dài dao lớn nhấtmm250350
Khối lượng dao lớn nhấtkg815
ĐỘNG CƠTrục chínhkw7. 5 / 1111 / 15
Trục X/Y/Z (Mitsubishi)kwHF354 (3. 5)
Trục X/Y/Z (Siemens)kw1FK7083 (4. 17)
Trục X/Y/Z (Fanuc)kwβiS 22 (2. 5) or aiF 22 (3. 0)
Trục X/Y/Z (Fagor)kwFXM54. 3 (5. 2)
Trục X/Y/Z (Heidenhain)kwQSY155D (5. 68)
CÁC THÔNG SỐ KHÁCÁp suất khí nénkg/cm26
Điện áp yêu cầuV220 / 3 Pha
Công suất yêu cầukVA30
Dung tích bình chứa dung dịch làm mátL350
Khối lượng máykg9, 00010, 00011, 000
Kích thước máy (LxHxW)mm3, 250×3, 000×3, 0803, 490×3, 000×3, 0803, 890×3, 000×3, 080

Thông số kỹ thuật (VMC-1500S/VMC-1700S/VMC-2000S)

Thông Số Kỹ ThuậtĐơn VịVMC-1500SVMC-1700SVMC-2000S
TRỤC CHÍNHCôn trục chínhBT50BT50 or BT40(OPT)BT40
Đường kính ổ bi trong trục chínhmmΦ100Φ100 or Φ70Φ70
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột máymm950
Tốc độ trục chính (vòng/phút)Kiểu dây đaivòng/ph40 – 8, 00040 – 6, 000 (8, 000)
Kiểu bánh răngvòng/ph   L: 40 ~ 1, 750     H:1, 751 ~ 8, 000       L: 40 ~ 1, 500        H:1, 501 ~ 6, 000
BÀN LÀM VIỆCKích thước bànmm1, 700 x 8502, 000 x 8502, 200 x 850
Hành trình trục Xmm1, 5001, 7002, 000
Hành trình trục Ymm900900900
Hành trình trục Zmm850850850
Tải trọng lớn nhất trên bàn máykg2, 0002, 5003, 000
Khoảng cách từ lỗ côn trục chính đến mặt bànmm150 ~ 1, 000
Rãnh chữ T (WxDxN)mm18 x 150 x 5
TỐC ĐỘ CHẠY DAOChạy dao nhanh các trục X/Y/Z (m/phút)m/ph16 / 16 / 12
Chạy dao nhanh khi gia công X/Y/Z (m/phút)m/ph8
HỆ THỐNG THAY DAO TỰ ĐỘNGKiểuARM có tay máy
Số lượng dao20/2424/32
Đường kính dao lớn nhấtmmΦ90/ϕ100Φ115/ϕ127 Φ90/ϕ100Φ115/ϕ127
Chiều dài dao lớn nhấtmm250350 or 250350
Khối lượng dao lớn nhấtkg815 or 820
ĐỘNG CƠTrục chínhkw11 / 1515 / 18. 5
Trục X/Y/Z(Mitsubishi)kwHF453 (4. 5)HF703 (7. 0)
Trục X/Y/Z(Siemens)kw1FK7101 (7. 03)
Trục X/Y/Z(Fanuc)kwαiF 22 (4. 0)αiF 30 (7. 0)
Trục X/Y/Z(Fagor)kwFXM75. 2 (7. 04)
Trục X/Y/Z(Heidenhain)kwQSY155F (6. 0)QSY190D (9. 6)
CÁC THÔNG SỐ KHÁCÁp suất khí nénkg/cm26
Dung tích bình chứa dung dịch làm mátL700
Điện áp yêu cầuV220V / 3 Pha
Công suất yêu cầukVA40
Khối lượng máykg141516
Kích thước máy (LxHxW)mm3, 950×3, 200 x2, 9004, 450×3, 200 x2, 9005, 000×3, 200 x2, 900

*Thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo thêm chi tiết*

BKMech CEO

- Điện thoại: 098 308 6556 - Email: ceo@bkmech.com.vn

VPGD tại Hà Nội

Kinh doanh

- Điện thoại: 0867 653 588 - Email: sale01@bkmech.com.vn
- Điện thoại: 0981 485 166 - Email: sale02@bkmech.com.vn

Kỹ thuật viên

- Điện thoại: 0976 864 339 - Email: technical06@bkmech.com.vn

VPGD tại TP Hồ Chí Minh

Kinh doanh & Kỹ thuật viên

- Điện thoại: 0976 517 386 - Email: sale05@bkmech.com.vn

MÁY PHAY CNC VMC-1100S/1270S/1...

Liên hệ 098 308 6556